Leo Messi

Leo Messi

Leo Messi

Typography
  • Smaller Small Medium Big Bigger
  • Default Helvetica Segoe Georgia Times


Lionel Messi (sinh ngày 24/6/1987 tại Rosario, Argentina) là cầu thủ vĩ đại nhất mọi thời đại và là người nắm giữ mọi kỷ lục siêu việt trong lịch sử FC Barcelona. Trưởng thành từ lò đào tạo La Masia, tên tuổi của anh sẽ luôn gắn liền với màu áo Blaugrana như một tượng đài bất tử.

Sự nghiệp bóng đá của Messi bắt đầu vào năm 1995 tại câu lạc bộ quê nhà Newell's Old Boys. Đến năm 13 tuổi, cậu bé Messi vượt Đại Tây Dương sang Barcelona tìm kiếm cơ hội và gia nhập đội U14. Nhờ tài năng thiên bẩm, anh thăng tiến thần tốc qua các cấp độ trẻ, từ Barça C, Barça B rồi bước lên đội một trong thời gian kỷ lục. Ngay từ khi còn rất trẻ, Messi đã nổi bật nhờ tầm nhìn chiến thuật khác biệt cùng bản năng ghi bàn siêu hạng từ cái chân trái ma thuật.

1920x1080_Messi_primerGol-min

Mùa giải 2003/04, khi mới 16 tuổi, Messi có màn ra mắt đội một trong trận giao hữu với Porto nhân dịp khai trương sân Do Dragão. Mùa giải tiếp theo, anh chính thức chào sân ở một giải đấu chính thức vào ngày 16 tháng 10 năm 2004, trong trận derby xứ Catalonia đánh bại Espanyol 1-0 tại Sân vận động Olympic.

Từ một nhân tố trẻ trong tập thể của HLV Frank Rijkaard, Messi nhanh chóng bước ra ánh sáng ở mùa giải 2005/06 khi góp công lớn giúp câu lạc bộ vô địch La Liga lần thứ 18 và đăng quang Champions League lần thứ hai. Sau khi Ronaldinho ra đi vào năm 2008, Messi chính thức trở thành ngọn hải đăng chỉ đường trên hàng công Barça.

Cùng với sự phát triển không ngừng qua từng mùa giải, Messi và Barça đã chinh phục tổng cộng 35 danh hiệu lớn nhỏ, đỉnh cao là cú ăn 6 vô tiền khoáng hậu năm 2009 và cú ăn 3 năm 2015.

5

Bộ sưu tập cá nhân của anh cũng thiết lập nên những cột mốc chưa từng có trong lịch sử bóng đá: 6 Quả bóng Vàng, 6 lần Vua phá lưới Champions League, 6 Chiếc giày Vàng Châu Âu, 8 danh hiệu Vua phá lưới La Liga (Pichichi), Quả bóng Vàng World Cup 2014, Cầu thủ xuất sắc nhất thế giới FIFA 2009 và FIFA The Best 2019.

Ở khía cạnh kỷ lục cá nhân, siêu sao người Argentina xô đổ mọi cột mốc lịch sử tại FC Barcelona. Anh là người ra sân nhiều nhất (778 trận), ghi nhiều bàn thắng nhất (672 bàn), kiến tạo nhiều nhất (305 lần) và giành nhiều danh hiệu nhất (35 danh hiệu). Những kỷ lục tưởng chừng vô tiền khoáng hậu như 91 bàn thắng trong một năm dương lịch (xô đổ kỷ lục năm 1972 của Gerd Müller) hay vượt qua kỷ lục 643 bàn thắng cho một câu lạc bộ duy nhất của Pelé đều được Messi chinh phục.

Trong màu áo Đội tuyển Quốc gia Argentina khi còn là cầu thủ Barça, Messi đã tham dự 4 kỳ World Cup (2006, 2010, 2014, 2018), trong đó có á quân năm 2014 tại Brazil. Anh cũng tranh tài tại 6 kỳ Copa América, hai lần về nhì cay đắng trên chấm luân lưu trước Chile vào các năm 2015 và 2016, trước khi giải cơn khát danh hiệu cùng đội tuyển bằng chức vô địch Copa América 2021 sau chiến thắng trước Brazil ngay tại Maracanã. Trước đó, vào mùa hè năm 2008, anh từng cùng đội tuyển Olympic Argentina giành tấm Huy chương Vàng tại Bắc Kinh.

Mùa hè năm 2021, mối duyên định mệnh giữa FC Barcelona và Leo Messi khép lại. Chặng đường 21 năm gắn bó kết thúc, đưa chiếc áo số 10 huyền thoại bước vào ngôi đền của những thần thoại bất tử tại Camp Nou.

Sự nghiệp tại Barça (2003–2021)

Số trận ra sân: 778 trận

Số bàn thắng: 672 bàn

Kỷ lục kiến tạo: 305 lần

Danh hiệu cùng FC Barcelona (35 danh hiệu)

3 FIFA Club World Cup: 2009, 2011, 2015

4 UEFA Champions League: 2005/06, 2008/09, 2010/11, 2014/15

3 Siêu cúp Châu Âu: 2009/10, 2011/12, 2015/16

10 La Liga: 2004/05, 2005/06, 2008/09, 2009/10, 2010/11, 2012/13, 2014/15, 2015/16, 2017/18, 2018/19

7 Cúp Nhà vua (Copa del Rey): 2008/09, 2011/12, 2014/15, 2015/16, 2016/17, 2017/18, 2020/21

8 Siêu cúp Tây Ban Nha: 2005/06, 2006/07, 2009/10, 2010/11, 2011/12, 2013/14, 2016/17, 2018/19

4 Cúp Catalonia: 2004/05, 2006/07, 2012/13, 2013/14

2 Siêu cúp Catalonia: 2014/15, 2017/18

27-05-09 MESSI ALEGRIA 02

Danh hiệu cùng Đội tuyển Argentina (giai đoạn tại Barça)

1 Huy chương Vàng Olympic: 2008

1 Copa América: 2021

Giải thưởng cá nhân (giai đoạn tại Barça)

6 Quả bóng Vàng (Ballon d'Or): 2009, 2010, 2011, 2012, 2015, 2019

1 Cầu thủ xuất sắc nhất thế giới FIFA (FIFA World Player): 2009

1 FIFA The Best: 2019

6 Chiếc giày Vàng Châu Âu: 2009/10, 2011/12, 2012/13, 2016/17, 2017/18, 2018/19

8 Vua phá lưới La Liga (Pichichi): 2009/10, 2011/12, 2012/13, 2016/17, 2017/18, 2018/19, 2019/20, 2020/21

6 Vua phá lưới UEFA Champions League: 2008/09, 2009/10, 2010/11, 2011/12, 2014/15, 2018/19

2 Cầu thủ xuất sắc nhất Châu Âu (UEFA): 2010/11, 2014/15

9 Cầu thủ xuất sắc nhất La Liga (MVP): 2008/09, 2009/10, 2010/11, 2011/12, 2012/13, 2014/15, 2016/17, 2017/18, 2018/19

1 Giải thưởng Thể thao Thế giới Laureus: 2020

1 Golden Boy: 2005

1 Giải thưởng Bravo: 2007

Write comments...
or post as a guest
Loading comment... The comment will be refreshed after 00:00.

Be the first to comment.