[Tư liệu] FC Barcelona: Danh hiệu, kỷ lục và các con số

beckenbia

Thành viên danh dự
Thành viên danh dự
9 La Masia lớp 5
0%
Barça đồng
160
FCB 500px.png


Topic này được lập ra nhằm mục đích thay thế cho các bài viết về danh hiệu, kỷ lục và các con số liên quan đến FC Barcelona đã quá cũ, để cung cấp nguồn tư liệu chính xác, hệ thống hơn và sẽ được cập nhật qua từng trận, từng năm.

Những thông tin tại đây sẽ được lấy và cập nhật từ 2 nguồn:
https://www.fcbarcelona.com/
https://en.wikipedia.org/wiki/List_of_FC_Barcelona_records_and_statistics

Chú thích:
- Những chỗ bôi đỏ: là những thông tin có thể thay đổi qua từng trận.
- Những chỗ bôi xanh: là những thông tin sẽ được cập nhật vào tháng 8 hàng năm.
- Bảng được sắp thứ tự theo cột được bôi xanh.
- Những thông tin dưới đây chỉ là "nhất" đối với riêng FC Barcelona trong suốt chiều dài lịch sử, chỉ khi có kèm "kỷ lục" thì mới là kỷ lục của giải đấu, của thế giới, ... (sẽ được chú thích thêm).
- Những trận đấu có 2 lượt thì những số được bôi đen là số bàn thắng của Barcelona (vd: 5-0 / 2-6).

Nhờ vả: Mọi người chung tay xây dựng topic này nhé. Nếu có những con số hay về Barcelona thì hãy post vào bên dưới, mình sẽ cập nhật vào bài.

Cập nhật lần cuối: 30/07/2017 sau trận Real Madrid 2-3 Barcelona.
 
I. DANH HIỆU

FC Barcelona giành được danh hiệu đầu tiên vào năm 1902, đó là Copa Merica (hay Copa Macaya), tiền thân của Catalan Championship. CLB đang là đội giữ kỷ lục về số chức vô địch Catalan Championship (23) sau 40 năm giải đấu tồn tại.

Khi giải VĐQG ra đời vào năm 1929, tầm quan trọng của các giải đấu địa phương đã không còn như trước, và cuối cùng giải thể vào năm 1940. Từ đó, Barcelona không tham gia bất kỳ giải đấu khu vực nào nữa cho đến năm 1993, với sự ra đời của Copa Catalunya, và Barça một lần nữa nắm giữ số cúp kỷ lục (8). Giải đấu vẫn còn tồn tại đến tận ngày nay và năm nào FC Barcelona cũng có đại diện tham dự.

FC Barcelona cũng là CLB thành công nhất tại Tây Ban Nha với tổng cộng 69 danh hiệu nội địa (không tính các giải đấu địa phương): 24 La Liga, 28 Cúp nhà vua (kỷ lục), 12 Siêu cúp Tây Ban Nha (kỷ lục), 3 Copa Eva Duarte (kỷ lục) và 2 Copa de la Liga (kỷ lục).

Và họ cũng là một trong những CLB thành công nhất thế giới khi sở hữu 20 danh hiệu chính thức nằm ngoài phạm vi lãnh thổ quốc gia. Trong số đó có 14 danh hiệu từ các giải đấu của UEFA (3 chiếc cúp Inter-Cities Fairs Cup không phải của UEFA): 5 UEFA Champions League, 5 UEFA Super Cup – Siêu cúp châu Âu (kỷ lục), 4 UEFA Cup Winners' Cup (kỷ lục), 3 Inter-Cities Fairs Cup (kỷ lục) và 3 FIFA Club World Cup (kỷ lục).

Cúp khu vực:

- Campionat de Catalunya (23 – kỷ lục)

Copa Macaya (1): 1902.
Copa Barcelona (1): 1903.
Campionat de Catalunya (21): 1904–05, 1908–09, 1909–10, 1910–11, 1912–13, 1915–16, 1918–19, 1919–20, 1920–21, 1921–22, 1923–24, 1924–25, 1925–26, 1926–27, 1927–28, 1929–30, 1930–31, 1931–32, 1933–34, 1935–36, 1937–38.

Về nhì (5)
Copa Macaya (1): 1901.
Campionat de Catalunya (4): 1907–08, 1911–12, 1932–33, 1936–37.

- Liga Catalana (1 – kỷ lục): 1937–38.

- Catalan Cup (8 – kỷ lục): 1991, 1993, 2000, 2004, 2005, 2007, 2013, 2014.

Về nhì (9): 1996, 1997, 1998, 2001, 2002, 2006, 2008, 2010, 2011.

- Catalan Super Cup (1 - chia sẻ kỷ lục với Espanyol): 2014-15.

Cúp quốc gia:

- La Liga (24): 1928–29, 1944–45, 1947–48, 1948–49 , 1951–52, 1952–53, 1958–59, 1959–60, 1973–74, 1984–85, 1990–91, 1991–92, 1992–93, 1993–94, 1997–98, 1998–99, 2004–05, 2005–06, 2008–09, 2009–10, 2010–11, 2012–13, 2014–15, 2015–16.

Về nhì (24): 1929–30, 1945–46, 1953–54, 1954–55, 1955–56, 1961–62, 1963–64, 1966–67, 1967–68, 1970–71, 1972–73, 1975–76, 1976–77, 1977–78, 1981–82, 1985–86, 1986–87, 1988–89, 1996–97, 1999–2000, 2003–04, 2006–07, 2011–12, 2013–14.

- Cúp nhà vua (28 – kỷ lục):

[TABLE="class: grid, width: 100%, align: center"]
[TR]
[TD="align: center"]Mùa giải[/TD]
[TD="align: center"]Tỉ số[/TD]
[TD="align: center"]Đối thủ[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1909–10[/TD]
[TD="align: center"]3-2[/TD]
[TD="align: center"]Club Español de Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1911-12[/TD]
[TD="align: center"]2-0[/TD]
[TD="align: center"]R. S. Gimnástica Española[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1912-13[/TD]
[TD="align: center"]2-1[/TD]
[TD="align: center"]Real Sociedad[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1919–20[/TD]
[TD="align: center"]2–0[/TD]
[TD="align: center"]Athletic Bilbao[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1921–22[/TD]
[TD="align: center"]5–1[/TD]
[TD="align: center"]Real Unión[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1924–25[/TD]
[TD="align: center"]2–0[/TD]
[TD="align: center"]Getxo[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1925–26[/TD]
[TD="align: center"]3–2[/TD]
[TD="align: center"]Atlético Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1927–28[/TD]
[TD="align: center"]3–1[/TD]
[TD="align: center"]Real Sociedad[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1941–42[/TD]
[TD="align: center"]4–3[/TD]
[TD="align: center"]Athletic Bilbao[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1950–51[/TD]
[TD="align: center"]3–0[/TD]
[TD="align: center"]Real Sociedad[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1951–52[/TD]
[TD="align: center"]4–2[/TD]
[TD="align: center"]Valencia[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1952–53[/TD]
[TD="align: center"]2–1[/TD]
[TD="align: center"]Athletic Bilbao[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1956–57[/TD]
[TD="align: center"]1–0[/TD]
[TD="align: center"]Espanyol[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1958–59[/TD]
[TD="align: center"]4–1[/TD]
[TD="align: center"]Granada[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1962–63[/TD]
[TD="align: center"]3–1[/TD]
[TD="align: center"]Real Zaragoza[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1967–68[/TD]
[TD="align: center"]1–0[/TD]
[TD="align: center"]Real Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1970–71[/TD]
[TD="align: center"]4–3[/TD]
[TD="align: center"]Valencia[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1977–78[/TD]
[TD="align: center"]3–1[/TD]
[TD="align: center"]Las Palmas[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1980–81[/TD]
[TD="align: center"]3–1[/TD]
[TD="align: center"]Sporting Gijón[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1982–83[/TD]
[TD="align: center"]2–1[/TD]
[TD="align: center"]Real Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1987–88[/TD]
[TD="align: center"]1–0[/TD]
[TD="align: center"]Real Sociedad[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1989–90[/TD]
[TD="align: center"]2–0[/TD]
[TD="align: center"]Real Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1996–97[/TD]
[TD="align: center"]3–2[/TD]
[TD="align: center"]Real Betis[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1997–98[/TD]
[TD="align: center"]1–1 (5–4 pen)[/TD]
[TD="align: center"]Mallorca[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2008–09[/TD]
[TD="align: center"]4–1[/TD]
[TD="align: center"]Athletic Bilbao[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2011–12[/TD]
[TD="align: center"]3–0[/TD]
[TD="align: center"]Athletic Bilbao[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2014–15[/TD]
[TD="align: center"]3–1[/TD]
[TD="align: center"]Athletic Bilbao[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2015–16[/TD]
[TD="align: center"]2–0[/TD]
[TD="align: center"]Sevilla[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2016–17[/TD]
[TD="align: center"]3–1[/TD]
[TD="align: center"]Alavés[/TD]
[/TR]
[/TABLE]

Về nhì (10):

[TABLE="class: grid, width: 100%, align: center"]
[TR]
[TD="align: center"]Mùa giải[/TD]
[TD="align: center"]Tỉ số[/TD]
[TD="align: center"]Đối thủ[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1918–19[/TD]
[TD="align: center"]2–5[/TD]
[TD="align: center"]Getxo[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1931–32[/TD]
[TD="align: center"]0–1[/TD]
[TD="align: center"]Athletic Bilbao[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1935–36[/TD]
[TD="align: center"]1–2[/TD]
[TD="align: center"]Real Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1953–54[/TD]
[TD="align: center"]0–3[/TD]
[TD="align: center"]Valencia[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1973–74[/TD]
[TD="align: center"]0–4[/TD]
[TD="align: center"]Real Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1983–84[/TD]
[TD="align: center"]0–1[/TD]
[TD="align: center"]Athletic Bilbao[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1985–86[/TD]
[TD="align: center"]0–1[/TD]
[TD="align: center"]Real Zaragoza[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1995–96[/TD]
[TD="align: center"]0–1[/TD]
[TD="align: center"]Atlético Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2010–11[/TD]
[TD="align: center"]0–1[/TD]
[TD="align: center"]Real Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2013–14[/TD]
[TD="align: center"]1–2[/TD]
[TD="align: center"]Real Madrid[/TD]
[/TR]
[/TABLE]

- Copa de la Liga (2 – kỷ lục):

1982–83: 4–3 (2–2 / 2–1) vs. Real Madrid
1985–86: 2–1 (1–0 / 2–0) vs. Real Betis

- Siêu cúp Tây Ban Nha (12 – kỷ lục):

[TABLE="class: grid, width: 100%, align: center"]
[TR]
[TD="align: center"]Năm[/TD]
[TD="align: center"]Tổng tỉ số (lượt đi / về)[/TD]
[TD="align: center"]Đối thủ[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1983[/TD]
[TD="align: center"]4–1 (3–1 / 0–1)[/TD]
[TD="align: center"]Athletic Bilbao[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1991[/TD]
[TD="align: center"]2–1 (0–1 / 1–1)[/TD]
[TD="align: center"]Atlético Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1992[/TD]
[TD="align: center"]5–2 (3–1 / 1–2)[/TD]
[TD="align: center"]Atlético Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1994[/TD]
[TD="align: center"]6–5 (0–2 / 4–5)[/TD]
[TD="align: center"]Real Zaragoza[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1996[/TD]
[TD="align: center"]6–5 (5–2 / 3–1)[/TD]
[TD="align: center"]Atlético Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2005[/TD]
[TD="align: center"]4–2 (0–3 / 1–2)[/TD]
[TD="align: center"]Real Betis[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2006[/TD]
[TD="align: center"]4–0 (0–1 / 3–0)[/TD]
[TD="align: center"]Espanyol[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2009[/TD]
[TD="align: center"]5–1 (1–2 / 3–0)[/TD]
[TD="align: center"]Athletic Bilbao[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2010[/TD]
[TD="align: center"]5–3 (3–1 / 4–0)[/TD]
[TD="align: center"]Sevilla[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2011[/TD]
[TD="align: center"]5–4 (2–2 / 3–2)[/TD]
[TD="align: center"]Real Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2013[/TD]
[TD="align: center"]1–1 (1–1 / 0–0)[/TD]
[TD="align: center"]Atlético Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2016[/TD]
[TD="align: center"]5–0 (0–2 / 3–0)[/TD]
[TD="align: center"]Sevilla[/TD]
[/TR]
[/TABLE]

Về nhì (9):

[TABLE="class: grid, width: 100%, align: center"]
[TR]
[TD="align: center"]Năm[/TD]
[TD="align: center"]Tổng tỉ số (lượt đi / về)[/TD]
[TD="align: center"]Đối thủ[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1985[/TD]
[TD="align: center"]2–3 (3–1 / 1–0)[/TD]
[TD="align: center"]Atlético Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1988[/TD]
[TD="align: center"]2–3 (2–0 / 2–1)[/TD]
[TD="align: center"]Real Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1990[/TD]
[TD="align: center"]1–5 (0–1 / 4–1)[/TD]
[TD="align: center"]Real Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1993[/TD]
[TD="align: center"]2–4 (3–1 / 1–1)[/TD]
[TD="align: center"]Real Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1997[/TD]
[TD="align: center"]3–5 (2–1 / 4–1)[/TD]
[TD="align: center"]Real Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1998[/TD]
[TD="align: center"]1–3 (2–1 / 0–1)[/TD]
[TD="align: center"]Mallorca[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1999[/TD]
[TD="align: center"]3–4 (1–0 / 3–3)[/TD]
[TD="align: center"]Valencia[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2012[/TD]
[TD="align: center"]4–4 (3–2 / 2–1)[/TD]
[TD="align: center"]Real Madrid[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2015[/TD]
[TD="align: center"]1–5 (4–0 / 1–1)[/TD]
[TD="align: center"]Athletic Bilbao[/TD]
[/TR]
[/TABLE]

- Copa Eva Duarte-tiền thân của Siêu cúp Tây Ban Nha (3 – kỷ lục):

1948: 1–0 vs. Sevilla
1952: Barcelona hiển nhiên vô địch vì giành cú đúp danh hiệu Cúp nhà vua và La Liga
1953: Barcelona hiển nhiên vô địch vì giành cú đúp danh hiệu Cúp nhà vua và La Liga

Về nhì (2):
1949: 4–7 vs. Valencia
1951: 0–2 vs. Atlético Madrid

- Copa de Oro Argentina-tiền thân của Copa Eva Duarte (1 – kỷ lục): 1945: 5–4 vs. Athletic Bilbao

Cúp châu Âu:

- European Cup/UEFA Champions League (5):

[TABLE="class: grid, width: 100%, align: center"]
[TR]
[TD="align: center"]Mùa giải[/TD]
[TD="align: center"]Tỉ số[/TD]
[TD="align: center"]Đối thủ[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1991–92[/TD]
[TD="align: center"]1–0[/TD]
[TD="align: center"]Sampdoria[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2005–06[/TD]
[TD="align: center"]2–1[/TD]
[TD="align: center"]Arsenal[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2008–09[/TD]
[TD="align: center"]2–0[/TD]
[TD="align: center"]Manchester United[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2010–11[/TD]
[TD="align: center"]3–1[/TD]
[TD="align: center"]Manchester United[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2014–15[/TD]
[TD="align: center"]3–1[/TD]
[TD="align: center"]Juventus[/TD]
[/TR]
[/TABLE]

Về nhì (3):

[TABLE="class: grid, width: 100%, align: center"]
[TR]
[TD="align: center"]Mùa giải[/TD]
[TD="align: center"]Tỉ số[/TD]
[TD="align: center"]Đối thủ[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1960–61[/TD]
[TD="align: center"]2–3[/TD]
[TD="align: center"]Benfica[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1985–86[/TD]
[TD="align: center"]0–0 (0–2 pen)[/TD]
[TD="align: center"]Steaua București[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1993–94[/TD]
[TD="align: center"]0–4[/TD]
[TD="align: center"]Milan[/TD]
[/TR]
[/TABLE]

- UEFA Cup Winners' Cup (4 – kỷ lục):

1978–79: 4–3 vs. Fortuna Düsseldorf
1981–82: 2–1 vs. Standard Liège
1988–89: 2–0 vs. Sampdoria
1996–97: 1–0 vs. Paris Saint-Germain

Về nhì (2):
1968–69: 2–3 vs. Slovan Bratislava
1990–91: 1–2 vs. Manchester United

- Inter-Cities Fairs Cup (3 – kỷ lục):

1955–58: 8–2 (2–2 / 6–0) vs. London XI
1958–60: 4–1 (0–0 / 4–1) vs. Birmingham City
1965–66: 4–3 (0–1 / 2–4) vs. Real Zaragoza

Về nhì (1): 1961–62: 3–7 (6–2 / 1–1) vs. Valencia

- Inter-Cities Fairs Cup Trophy Play-Off-Trận đấu quyết định đội bóng nào sẽ giữ danh hiệu này mãi mãi (1 – kỷ lục): 1971 (2–1) vs. Leeds United

- Siêu cúp châu Âu (5 – chia sẻ kỷ lục với AC Milan):

[TABLE="class: grid, width: 100%, align: center"]
[TR]
[TD="align: center"]Năm[/TD]
[TD="align: center"]Tổng tỉ số (lượt đi / về)*
*từ 1998 đá một lượt duy nhất
[/TD]
[TD="align: center"]Đối thủ[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1992[/TD]
[TD="align: center"]3–2 (1–1 / 2–1)[/TD]
[TD="align: center"]Werder Bremen[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1997[/TD]
[TD="align: center"]3–1 (2–0 / 1–1)[/TD]
[TD="align: center"]Borussia Dortmund[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2009[/TD]
[TD="align: center"]1–0[/TD]
[TD="align: center"]Shakhtar Donetsk[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2011[/TD]
[TD="align: center"]2–0[/TD]
[TD="align: center"]Porto[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2015[/TD]
[TD="align: center"]5–4[/TD]
[TD="align: center"]Sevilla[/TD]
[/TR]
[/TABLE]

Về nhì (4)
:

[TABLE="class: grid, width: 100%, align: center"]
[TR]
[TD="align: center"]Năm[/TD]
[TD]
Tổng tỉ số (lượt đi / về)*
*từ 1998 đá một lượt duy nhất
[/TD]
[TD="align: center"]Đối thủ[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1979[/TD]
[TD="align: center"]1–2 (1–0 / 1–1)[/TD]
[TD="align: center"]Nottingham Forest[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1982[/TD]
[TD="align: center"]1–3 (1–0 / 3–0)[/TD]
[TD="align: center"]Aston Villa[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1989[/TD]
[TD="align: center"]1–2 (1–1 / 1–0)[/TD]
[TD="align: center"]Milan[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2006[/TD]
[TD="align: center"]0–3[/TD]
[TD="align: center"]Sevilla[/TD]
[/TR]
[/TABLE]

- Pyrenees Cup (4 – kỷ lục):

1910 2–1 vs. Real Sociedad
1911 4–0 vs. Gars Bordeaux FC
1912 5–3 vs. Stade Bordelais Université Club
1913 7–3 vs. Comète simotes Bordeaux

- Latin Cup (2 – chia sẻ kỷ lục với AC Milan và Real Madrid):

1949 2–1 vs. Sporting CP
1952 1–0 vs. Nice

Cúp thế giới:

- FIFA Club World Cup (3 – kỷ lục):

[TABLE="class: grid, width: 100%, align: center"]
[TR]
[TD="align: center"]Năm[/TD]
[TD="align: center"]Tỉ số[/TD]
[TD="align: center"]Đối thủ[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2009[/TD]
[TD="align: center"]2–1[/TD]
[TD="align: center"]Estudiantes[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2011[/TD]
[TD="align: center"]4–0[/TD]
[TD="align: center"]Santos[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2015[/TD]
[TD="align: center"]3–0[/TD]
[TD="align: center"]River Plate[/TD]
[/TR]
[/TABLE]

Về nhì (2):

[TABLE="class: grid, width: 100%, align: center"]
[TR]
[TD="align: center"]Năm[/TD]
[TD="align: center"]Tỉ số[/TD]
[TD="align: center"]Đối thủ[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]1992[/TD]
[TD="align: center"]1–2[/TD]
[TD="align: center"]São Paulo[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]2006[/TD]
[TD="align: center"]0–1[/TD]
[TD="align: center"]Internacional[/TD]
[/TR]
[/TABLE]

- Pequeña Copa del Mundo de Clubes (1): 1957

Ăn hai/Ăn ba:

- Ăn hai:

La Liga và Cúp nhà vua (7 – kỷ lục): 1951–52, 1952–53, 1958–59, 1997–98, 2008–09 (ăn ba), 2014–15 (ăn ba), 2015–16.

La Liga và Champions League (5 – kỷ lục): 1991–92, 2005–06, 2008–09 (ăn ba), 2010–11, 2014–15 (ăn ba).

Cúp nhà vua và UEFA Cup Winner's Cup (1): 1996–97.

- Ăn ba:

La Liga, Cúp nhà vua và Champions League (2 – kỷ lục): 2008–09, 2014–15.

Danh hiệu không chính thức:

- Liga Mediterránea (1): 1937.

*: Barça đang đệ đơn đến Liên đoàn bóng đá Tây Ban Nha (RFEF) để công nhận giải đấu này “tương đương” với La Liga, bởi vì trước đó RFEF đã công nhận chức vô địch Copa de la España Libre của Levante cùng năm “tương đương” với Cúp nhà vua. Tuy nhiên, hiện tại RFEF đã phủ nhận quyết định này. Giai đoạn 1936-1939 diễn ra Nội chiến nên La Liga và Cúp nhà vua không được tổ chức.
 
II. CẦU THỦ

Số trận:


[TABLE="class: grid, width: 100%, align: center"]
[TR]
[TD]STT[/TD]
[TD]Quốc tịch[/TD]
[TD]Cầu thủ[/TD]
[TD="align: center"]Vị trí[/TD]
[TD]Giai đoạn[/TD]
[TD]La Liga[/TD]
[TD]Cúp nhà vua[/TD]
[TD]Cúp châu Âu[/TD]
[TD]Khác[/TD]
[TD]Tổng[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]1[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Xavi[/TD]
[TD="align: center"]Tiền vệ[/TD]
[TD]1998-2015[/TD]
[TD]505[/TD]
[TD]70[/TD]
[TD]173[/TD]
[TD]19[/TD]
[TD]767[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]2[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Andrés Iniesta[/TD]
[TD="align: center"]Tiền vệ[/TD]
[TD]2002-[/TD]
[TD]412[/TD]
[TD]68[/TD]
[TD]130[/TD]
[TD]20[/TD]
[TD]630[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]3[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Carles Puyol[/TD]
[TD="align: center"]Hậu vệ[/TD]
[TD]1999-2014[/TD]
[TD]392[/TD]
[TD]58[/TD]
[TD]131[/TD]
[TD]12[/TD]
[TD]593[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]4[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Argentina.svg.png
Argentina[/TD]
[TD]Lionel Messi[/TD]
[TD="align: center"]Tiền đạo[/TD]
[TD]2004-[/TD]
[TD]382[/TD]
[TD]62[/TD]
[TD]119[/TD]
[TD]20[/TD]
[TD]583[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]5[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Migueli[/TD]
[TD="align: center"]Hậu vệ[/TD]
[TD]1973-1989[/TD]
[TD]391[/TD]
[TD]60[/TD]
[TD]85[/TD]
[TD]13[/TD]
[TD]549[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]6[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Víctor Valdés[/TD]
[TD="align: center"]Thủ môn[/TD]
[TD]2002-2014[/TD]
[TD]387[/TD]
[TD]12[/TD]
[TD]115[/TD]
[TD]21[/TD]
[TD]535[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]7[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Carles Rexach[/TD]
[TD="align: center"]Tiền đạo[/TD]
[TD]1965-1981[/TD]
[TD]328[/TD]
[TD]58[/TD]
[TD]63[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]449[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]8[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Guillermo Amor[/TD]
[TD="align: center"]Tiền vệ[/TD]
[TD]1988-1998[/TD]
[TD]311[/TD]
[TD]35[/TD]
[TD]60[/TD]
[TD]15[/TD]
[TD]421[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]9[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Andoni Zubizarreta[/TD]
[TD="align: center"]Thủ môn[/TD]
[TD]1986-1994[/TD]
[TD]301[/TD]
[TD]32[/TD]
[TD]68[/TD]
[TD]9[/TD]
[TD]410[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]10[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Joan Segarra[/TD]
[TD="align: center"]Hậu vệ[/TD]
[TD]1949-1964[/TD]
[TD]299[/TD]
[TD]69[/TD]
[TD]34[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]402[/TD]
[/TR]
[/TABLE]

Kỷ lục ghi bàn:

Tất cả mặt trận

- Ghi nhiều bàn thắng nhất trên mọi mặt trận: 540 – Lionel Messi.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất ở các giải đấu chính thức: 507 – Lionel Messi.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại El Clásico: 24 (1 bàn trong các trận giao hữu) – Lionel Messi.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại derby Barcelona: 17 – Lionel Messi.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất trong một mùa trên mọi mặt trận: 75 – Lionel Messi (2011-12).
- Ghi nhiều bàn thắng nhất trong một mùa ở các giải đấu chính thức: 73 (kỷ lục châu Âu) – Lionel Messi (2011-12).
- Ghi nhiều bàn thắng nhất trong một trận: 9 – Joan Gamper (3 lần trong giai đoạn 1901-1903).
- Ghi nhiều bàn thắng nhất trong một năm dương lịch (kỷ lục Guinness thế giới): 91 (96 nếu tính cả giao hữu) – Lionel Messi (2012).
- Ghi nhiều bàn thắng trên sân nhà nhất trong một mùa ở mọi mặt trận: 46 – Lionel Messi (2011-12).
- Ghi nhiều hattrick nhất: 37 – Lionel Messi, gồm 7 lần tại Champions League, 1 lần tại Siêu cúp Tây Ban Nha, 3 lần tại Cúp nhà vua và 26 lần tại La Liga.
- Hattrick nhanh nhất: 9 phút (phút 34, 41, 43) – Pedro, trong trận đấu với Getafe (2013-14).
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại Joan Gamper Cup: 8 - Lionel Messi.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất từ các quả sút phạt trực tiếp: Lionel Messi (27).
- Ghi 40 bàn trở lên/mùa trong 8 mùa giải liên tiếp (kỷ lục thế giới): Lionel Messi (2009-2017).
- Ghi 60 bàn trở lên/mùa trong 2 mùa giải liên tiếp (kỷ lục thế giới): Lionel Messi (2011-2013).


[TABLE="class: grid, width: 100%, align: center"]
[TR]
[TD]STT[/TD]
[TD]Quốc tịch[/TD]
[TD]Cầu thủ[/TD]
[TD]Giai đoạn[/TD]
[TD]Chính thức[/TD]
[TD]Tổng[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]1[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Argentina.svg.png
Argentina[/TD]
[TD]Lionel Messi[/TD]
[TD]2004-[/TD]
[TD]507[/TD]
[TD]541[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]2[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]César Rodríguez[/TD]
[TD]1942-1955[/TD]
[TD]232[/TD]
[TD]301[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]3[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Hungary.svg.png
Hungary[/TD]
[TD]László Kubala[/TD]
[TD]1950-1961[/TD]
[TD]194[/TD]
[TD]280[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]4[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Josep Samitier[/TD]
[TD]1919-1932[/TD]
[TD]178[/TD]
[TD]333[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]5[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Josep Escolà[/TD]
[TD]1934-1949[/TD]
[TD]163[/TD]
[TD]223[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]6[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_the_Philippines.svg.png
Philippines[/TD]
[TD]Paulino Alcántara[/TD]
[TD]1912-1916, 1918-1927[/TD]
[TD]142[/TD]
[TD]369[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]7[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Ángel Arocha[/TD]
[TD]1926-1933[/TD]
[TD]134[/TD]
[TD]215[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]8[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Cameroon.svg.png
Cameroon[/TD]
[TD]Samuel Eto’o[/TD]
[TD]2004-2009[/TD]
[TD]130[/TD]
[TD]152[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]9[/TD]
[TD]
22px-Flag_of_Brazil.svg.png
Brazil[/TD]
[TD]Rivaldo[/TD]
[TD]1997-2002[/TD]
[TD]130[/TD]
[TD]136[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]10[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Mariano Martín[/TD]
[TD]1940-1948[/TD]
[TD]123[/TD]
[TD]188[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
BXH top ghi bàn trên mọi mặt trận

Giải đấu quốc tế (châu Âu và thế giới)

- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại Cúp châu Âu: 97 – Lionel Messi.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại Cúp thế giới các CLB: 5 – Lionel Messi, Luis Suárez.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại các giải đấu quốc tế: 102 – Lionel Messi.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất trong một mùa tại Champions League: 14 – Lionel Messi (2011-12).
- Ghi nhiều bàn thắng nhất trong một trận tại Champions League: 5 – Lionel Messi, trong trận đấu với Bayer Leverkusen (2011-12).
- Ghi nhiều bàn thắng trên sân nhà nhất tại Champiosn League (kỷ lục): 52 - Lionel Messi.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại vòng bảng Champions League (kỷ lục): 57 - Lionel Messi.
- Ghi nhiều hattrick nhất tại Champions League (kỷ lục): 7 - Lionel Messi.

- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại UEFA Cup Winners' Cup: 10 - Hans Krankl.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại Inter-Cities Fairs Cup: 19 - José Antonio Zaldúa.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại UEFA Cup: 11 - Carles Rexach.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại Siêu cúp châu Âu: 3 – Lionel Messi.
- Kiến tạo nhiều nhất trong một mùa tại Champions League (kỷ lục): 8 - Neymar (2016-17).


[TABLE="class: grid, width: 100%"]
[TR]
[TD]STT[/TD]
[TD]Quốc tịch[/TD]
[TD]Cầu thủ[/TD]
[TD]Giai đoạn[/TD]
[TD]CL[/TD]
[TD]CWC[/TD]
[TD]EL[/TD]
[TD]ICFC[/TD]
[TD]LC[/TD]
[TD]SC[/TD]
[TD]FCWC[/TD]
[TD]Tổng[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]1[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Argentina.svg.png
Argentina[/TD]
[TD]Lionel Messi[/TD]
[TD]2004-[/TD]
[TD]94[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]3[/TD]
[TD]5[/TD]
[TD]102[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]2[/TD]
[TD]
22px-Flag_of_Brazil.svg.png
Brazil[/TD]
[TD]Rivaldo[/TD]
[TD]1997-2002[/TD]
[TD]25[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]5[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]1[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]31[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]3[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Luis Enrique[/TD]
[TD]1996-2004[/TD]
[TD]20[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]6[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]1[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]27[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]4[/TD]
[TD]
22px-Flag_of_Brazil.svg.png
Brazil[/TD]
[TD]Evaristo de Macedo[/TD]
[TD]1957-1962[/TD]
[TD]10[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]17[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]27[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]5[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_the_Netherlands.svg.png
Hà Lan[/TD]
[TD]Patrick Kluivert[/TD]
[TD]1998-2004[/TD]
[TD]21[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]5[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]26[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]6[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Carles Rexach[/TD]
[TD]1965-1981[/TD]
[TD]4[/TD]
[TD]6[/TD]
[TD]11[/TD]
[TD]4[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]25[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]7[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Uruguay.svg.png
Uruguay[/TD]
[TD]Luis Suárez[/TD]
[TD]2014-[/TD]
[TD]18[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]1[/TD]
[TD]5[/TD]
[TD]24[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]8[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Bulgaria.svg.png
Bulgaria[/TD]
[TD]Hristo Stoichkov[/TD]
[TD]1990-1995, 1996-1998[/TD]
[TD]15[/TD]
[TD]6[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]1[/TD]
[TD]1[/TD]
[TD]23[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]9[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]José Zaldúa[/TD]
[TD]1961-1971[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]4[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]18[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]22[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]10[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Hungary.svg.png
Hungary[/TD]
[TD]Sándor Kocsis[/TD]
[TD]1958-1965[/TD]
[TD]7[/TD]
[TD]3[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]11[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]0[/TD]
[TD]21[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
BXH top ghi bàn ở các giải đấu quốc tế

*: CL: Champions League/C1 | CWC: Cup Winners' Cup | EL: Europa League/UEFA Cup
ICFC: Inter-Cities Fairs Cup | LC: Latin Cup | SC: Siêu cúp châu Âu
FCWC: FIFA Club World Cup

La Liga

- Ghi nhiều bàn thắng nhất: 349 (kỷ lục) – Lionel Messi.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất trong một mùa giải: 50 (kỷ lục) – Lionel Messi (2011-12).
- Ghi nhiều bàn thắng trên sân nhà nhất trong một mùa giải: 35 (kỷ lục) – Lionel Messi (2011-12).
- Ghi nhiều bàn thắng trên sân khách nhất trong một mùa giải: 24 (kỷ lục) – Lionel Messi (2012-13).
- Có nhiều trận ghi bàn nhất trong một mùa giải: 27 (kỷ lục) – Lionel Messi (2012-13).
- Ghi nhiều bàn thắng nhất trong một trận đấu: 7 (kỷ lục) - László Kubala, trong trận đấu với Sporting Gijón (1951-52).
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại El Clásico trong khuôn khổ La Liga: 16 (kỷ lục) – Lionel Messi.
- Nhiều cú đúp nhất: 101 (kỷ lục) – Lionel Messi.
- Nhiều hattrick trong một mùa nhất: 8 (kỷ lục) – Lionel Messi (2011-12).
- Nhiều hattrick nhất: 26 – Lionel Messi.
- Chuỗi ghi bàn dài nhất: 21 trận, 33 bàn (kỷ lục) – Lionel Messi (2012-13).
- Chuỗi ghi bàn trên sân khách dài nhất: 13 trận – Lionel Messi (2012-13).
- Nhiều bàn thắng trên sân nhà nhất: 200 (kỷ lục của bóng đá Tây Ban Nha) – Lionel Messi.
- Nhiều bàn thắng trên sân khách nhất: 149 – Lionel Messi.
- Nhiều trận ghi bàn nhất: 219 (kỷ lục) – Lionel Messi.
- Nhiều trận ghi bàn trên sân nhà nhất trong một mùa: 16 – Lionel Messi (2011-12).
- Nhiều trận ghi bàn trên sân khách nhất trong một mùa: 15 (kỷ lục) – Lionel Messi (2012-13).
- Ghi bàn vào lưới nhiều đối thủ nhất trong một mùa giải: 19 (kỷ lục) – Ronaldo (1996/97) lúc còn 22 đội tham dự và Lionel Messi (2012/13).
- Ghi bàn vào lưới nhiều đội bóng nhất tại La Liga: 35 (kỷ lục – cùng với Raul) – Lionel Messi.

[TABLE="class: grid, width: 100%"]
[TR]
[TD]STT[/TD]
[TD]Quốc tịch[/TD]
[TD]Cầu thủ[/TD]
[TD]Giai đoạn[/TD]
[TD]Bàn thắng[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]1[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Argentina.svg.png
Argentina[/TD]
[TD]Lionel Messi[/TD]
[TD]2004-[/TD]
[TD]349[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]2[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]César Rodríguez[/TD]
[TD]1942-1955[/TD]
[TD]190[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]3[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Hungary.svg.png
Hungary[/TD]
[TD]László Kubala[/TD]
[TD]1950-1961[/TD]
[TD]131[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]4[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Cameroon.svg.png
Cameroon[/TD]
[TD]Samuel Eto’o[/TD]
[TD]2004-2009[/TD]
[TD]108[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]5[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Mariano Martín[/TD]
[TD]1940-1948[/TD]
[TD]97[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]6[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Josep Escolà[/TD]
[TD]1934-1937, 1940-1948[/TD]
[TD]93[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]7[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_the_Netherlands.svg.png
Hà Lan[/TD]
[TD]Patrick Kluivert[/TD]
[TD]1998-2004[/TD]
[TD]90[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]8[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Estanislao Basora[/TD]
[TD]1946-1958[/TD]
[TD]89[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]9[/TD]
[TD]
22px-Flag_of_Brazil.svg.png
Brazil[/TD]
[TD]Rivaldo[/TD]
[TD]1997-2002[/TD]
[TD]86[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]10[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Bulgaria.svg.png
Bulgaria[/TD]
[TD]Hristo Stoichkov[/TD]
[TD]1990-1995, 1996-1998[/TD]
[TD]83[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
BXH top ghi bàn tại La Liga


Cúp nhà vua, Copa de la Liga và Siêu cúp Tây Ban Nha

- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại Cúp nhà vua: 65 - Josep Samitier.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại Copa de la Liga: 4 - Raúl Vicente Amarilla.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại Siêu cúp Tây Ban Nha: 12 (kỷ lục) – Lionel Messi.
- Ghi nhiều bàn thắng nhất trong một trận đấu tại Cúp nhà vua: 7 - Eulogio Martínez, trong trận đấu với Atlético Madrid (1956/57).
- Ghi nhiều bàn thắng nhất trong một mùa tại Cúp nhà vua: 21 - Josep Samitier (1927/28).

[TABLE="class: grid, width: 100%"]
[TR]
[TD]STT[/TD]
[TD]Quốc tịch[/TD]
[TD]Cầu thủ[/TD]
[TD]Giai đoạn[/TD]
[TD]Bàn thắng[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]1[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Josep Samitier[/TD]
[TD]1919-1932[/TD]
[TD]65[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]2[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Hungary.svg.png
Hungary[/TD]
[TD]László Kubala[/TD]
[TD]1950-1961[/TD]
[TD]49[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]3[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Argentina.svg.png
Argentina[/TD]
[TD]Lionel Messi[/TD]
[TD]2004-[/TD]
[TD]44[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]4[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]César Rodríguez[/TD]
[TD]1942-1955[/TD]
[TD]36[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]5[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_the_Philippines.svg.png
Philippines[/TD]
[TD]Paulino Alcántara[/TD]
[TD]1912-1916, 1918-1927[/TD]
[TD]35[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]6[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Josep Escolà[/TD]
[TD]1934-1937, 1940-1948[/TD]
[TD]34[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]7[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Paraguay.svg.png
Paraguay[/TD]
[TD]Eulogio Martínez[/TD]
[TD]1956-1962[/TD]
[TD]32[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]8[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Ángel Arocha[/TD]
[TD]1926-1933[/TD]
[TD]29[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]9[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Mariano Martín[/TD]
[TD]1939-1948[/TD]
[TD]26[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]10[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]José Antonio Zaldúa[/TD]
[TD]1961-1971[/TD]
[TD]25[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
BXH top ghi bàn ở Cúp nhà vua

FIFA Club World Cup

- Ghi nhiều bàn thắng nhất: 5 (kỷ lục – cùng với César Delgado, Cristiano Ronaldo) – Lionel Messi, Luis Suárez.

Kiến tạo:

- Kiến tạo nhiều nhất tại La Liga: 137 (kỷ lục) – Lionel Messi.
- Kiến tạo nhiều nhất tại El Clásico: 13 – Lionel Messi.


Thủ môn:

- FC Barcelona là CLB giành nhiều danh hiệu Zamora nhất (dành cho thủ môn xuất sắc nhất mùa ở La Liga). Trong đó, Antoni Ramallets và Víctor Valdés đang nắm giữ kỷ lục 5 lần chiến thắng giải thưởng này:

  • Juan Zambudio Velasco: (1) 1947–48.
  • Antoni Ramallets: (5) 1951–52, 1955–56, 1956–57, 1958–59, 1959–60.
  • José Manuel Pesudo: (1) 1965–66.
  • Salvador Sadurní: (3) 1968–69, 1973–74, 1974–75.
  • Miguel Reina: (1) 1972–73.
  • Pedro María Artola: (1) 1977–78.
  • Javier Urruticoechea: (1) 1983–84.
  • Andoni Zubizarreta: (1) 1986–87.
  • Víctor Valdés: (5) 2004–05, 2008–09, 2009–10, 2010–11, 2011–12.
  • Claudio Bravo : (1) 2014–15.

- Thời gian giữ sạch lưới lâu nhất:

  • Víctor Valdés đã giữ sạch lưới 896 phút trên mọi mặt trận mùa 2011-12 (từ phút 22 vòng 5 đến phút thứ 20 vòng 12). Trong đó có 6 trận tại La Liga và 3 trận tại Champions League không bị lọt lưới.
  • Miguel Reina đã giữ sạch lưới 824 phút tại La Liga mùa 1972-73 (từ phút 53 vòng 14 đến phút 67 vòng 23).

- Tỷ lệ giữ sạch lưới cao nhất: Víctor Valdés đã thi đấu 535 trận chính thức cho Barça, với 237 trận giữ sạch lưới, đạt tỷ lệ 44,3%. Kỷ lục cũ thuộc về Andoni Zubizarreta với 173 trận giữ sạch lưới/410 trận, đạt tỷ lệ 42,2%.

- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa: 33 trận mùa 2014-15. Trong đó có 23 trận do Bravo bắt (toàn bộ đều ở La Liga), 10 trận do Ter Stegen bắt (6 trận ở Champions League và 4 trận ở Cúp nhà vua).

- Thủ môn có nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa tại La Liga: 23 trận - Claudio Bravo (2014-15).

- Thủ môn có tỷ lệ bàn thua thấp nhất: Víctor Valdés (2010-11) với tỷ lệ 0,5 bàn/trận (16 bàn trong 32 trận).

- Khởi đầu tốt nhất: 754 phút giữ sạch lưới của Claudio Bravo (2014-15).

Danh hiệu cá nhân (chỉ tính các cầu thủ khi nhận giải vẫn thuộc biên chế Barcelona):

- Cầu thủ xuất sắc nhất thế giới của FIFA (6 – kỷ lục):
  • Romário (1994).
  • Ronaldo (1996).
  • Rivaldo (1999).
  • Ronaldinho (2004, 2005).
  • Lionel Messi (2009).

- Quả bóng vàng châu Âu/Ballon d'Or (7):
  • Luis Suárez (1960).
  • Johan Cruyff (1973, 1974).
  • Hristo Stoitchkov (1994).
  • Rivaldo (1999).
  • Ronaldinho (2005).
  • Lionel Messi (2009).

- Quả bóng vàng FIFA/FIFA Ballon d'Or (4 – kỷ lục): Lionel Messi (2010, 2011, 2012, 2015).
- Cầu thủ xuất sắc nhất châu Âu (3 – kỷ lục):
  • Lionel Messi (2011, 2015).
  • Andrés Iniesta (2012).

- Pichichi (14):
  • Mariano Martín (1942–43, 32 bàn sau 23 trận).
  • César (1948–49, 28 bàn sau 24 trận).
  • Cayetano Ré (1964–65, 25 bàn sau 30 trận).
  • Carles Rexach (1970–71, 17 bàn sau 28 trận).
  • Hans Krankl (1978–79, 29 bàn sau 30 trận).
  • Quini (1980–81, 20 bàn sau 30 trận; 1981–82, 26 bàn sau 32 trận).
  • Romário (1993–94, 30 bàn sau 33 trận).
  • Ronaldo (1996–97, 34 bàn sau 37 trận).
  • Samuel Eto'o (2005–06, 26 bàn sau 35 trận).
  • Lionel Messi (2009–10, 34 bàn sau 35 trận; 2011–12, 50 bàn sau 37 trận; 2012–13, 46 bàn sau 32 trận).
  • Luis Suárez (2015–16, 40 bàn sau 35 trận).

- Chiếc giày vàng châu Âu (5 – kỷ lục):
  • Ronaldo (1996–97, 34 bàn sau 37 trận).
  • Lionel Messi (2009–10, 34 bàn sau 35 trận; 2011–12, 50 bàn sau 37 trận; 2012–13, 46 bàn sau 32 trận).
  • Luis Suárez (2015–16, 40 bàn sau 35 trận).

- Vua phá lưới Champions League (8):
  • Ronald Koeman (1993–94, 8 bàn sau 12 trận).
  • Rivaldo (1999–00, 10 bàn sau 14 trận).
  • Lionel Messi (2008–09, 9 bàn sau 12 trận; 2009–10, 8 bàn sau 11 trận; 2010–11, 12 bàn sau 13 trận; 2011–12, 14 bàn sau 11 trận; 2014–15, 10 bàn sau 13 trận).
  • Neymar (2014–15, 10 bàn sau 12 trận).

- Quả bóng vàng World Cup (3 – kỷ lục): Johan Cruyff (1974), Romário (1994), Lionel Messi (2014).

- Quả bóng vàng Cúp thế giới các CLB (4 – kỷ lục): Deco (2006), Lionel Messi (2009, 2011), Luis Suárez (2015).

Số danh hiệu cùng Barcelona:

- Cầu thủ cùng Barça giành nhiều danh hiệu nhất:
  • Lionel Messi (29).
  • Andrés Iniesta (29).

- Cầu thủ Barça vô địch nhiều danh hiệu La Liga nhất:

  • Lionel Messi (8): 2004–05, 2005–06, 2008–09, 2009–10, 2010–11, 2012–13, 2014–15, 2015–16.
  • Andrés Iniesta (8): 2004–05, 2005–06, 2008–09, 2009–10, 2010–11, 2012–13, 2014–15, 2015–16.
  • Xavi (8): 1998–99, 2004–05, 2005–06, 2008–09, 2009–10, 2010–11, 2012–13, 2014–15.

- Cầu thủ Barça giành nhiều danh hiệu Cúp nhà vua nhất: Joan Segarra (6) 1950–51, 1951–52, 1952–53, 1956–57, 1958–59, 1962–63.

- Cầu thủ Barça giành nhiều Champions League nhất:

  • Lionel Messi (4) 2005–06, 2008–09, 2010–11, 2014–15.
  • Andrés Iniesta (4) 2005–06, 2008–09, 2010–11, 2014–15.
  • Xavi (4) 2005–06, 2008–09, 2010–11, 2014–15.

- Cầu thủ Barça tham dự nhiều trận chung kết Champions League nhất:
  • Andrés Iniesta (4) 2005–06, 2008–09, 2010–11, 2014–15.

- Cầu thủ Barça ra sân nhiều nhất ở La Liga: Xavi (505 trận).

- Cầu thủ giành nhiều chiến thắng liên tiếp tại La Liga nhất: Sergio Busquets (25 trận) từ mùa 2009-10 đến 2010-11.

- Cầu thủ bất bại nhiều trận liên tiếp nhất ở La Liga: Andrés Iniesta (55 trận, gồm 47 chiến thắng và 8 trận hòa) từ trận thua 0–2 trước Hércules ở vòng 2 mùa 2010–11 đến thất bại 1–2 trước Real Madrid ở vòng 35 mùa 2011–12.

- Cầu thủ Barça ra sân nhiều nhất ở các giải đấu quốc tế: Xavi (178 trận) trong giai đoạn 1998-2015 (157 trận tại Champions League, 13 trận ở UEFA Cup, 3 trận tại Siêu cúp châu Âu và 5 trận tại Cúp thế giới các CLB).

- Cầu thủ trẻ nhất thi đấu cho CLB: Paulino Alcántara (15 tuổi, 4 tháng, 18 ngày).

- Cầu thủ trẻ nhất ghi bàn cho CLB: Paulino Alcántara (15 tuổi, 4 tháng, 18 ngày).

- Cầu thủ ghi bàn ở 7 giải đấu chính thức khác nhau trong một năm dương lịch: Lionel Messi (2015) tại La Liga, Cúp nhà vua, Champions League, Copa America, Siêu cúp châu Âu, Siêu cúp Tây Ban Nha và Cúp thế giới các CLB, hoàn thành ngày 20/12/2015.

- Cầu thủ ghi bàn ở 6 giải đấu cấp CLB trong cùng một mùa:
  • Pedro (2009–10) tại Cúp nhà vua, La Liga, Champions League, Siêu cúp châu Âu, Siêu cúp Tây Ban Nha và Cúp thế giới các CLB, hoàn thành ngày 16/12/2009.
  • Lionel Messi (2011–12) tại Cúp nhà vua, La Liga, Champions League, Siêu cúp châu Âu, Siêu cúp Tây Ban Nha và Cúp thế giới các CLB, hoàn thành ngày 04/01/2012 và (2015–16), hoàn thành ngày 06/01/2015.
- Cầu thủ vừa ghi bàn, vừa kiến tạo tại 6 giải đấu cấp CLB trong cùng một năm dương lịch: Lionel Messi (2011) tại Cúp nhà vua, La Liga, Champions League, Siêu cúp châu Âu, Siêu cúp Tây Ban Nha và Cúp thế giới các CLB, hoàn thành vào ngày 18/12/2011.

- Bộ ba ghi nhiều bàn thắng nhất trong một mùa (kỷ lục của bóng đá Tây Ban Nha): 131 bàn (2015-16), Lionel Messi, Neymar và Luis Suárez đã hoàn tất kỷ lục trên vào ngày 22/05/2016.

- Bộ ba ghi nhiều bàn thắng nhất trong một mùa tại La Liga: 90 bàn (2015-16) do Lionel Messi, Neymar và Luis Suárez cùng nhau lập nên.
 
III. HUẤN LUYỆN VIÊN

- HLV đầu tiên dẫn dắt đội bóng hết một mùa giải: John Barrow.
- HLV dẫn dắt đội bóng lâu nhất: Jack Greenwell, 9 năm trong hai giai đoạn 1917-1924 và 1931-1933.
- HLV có thời gian dẫn dắt liên tục lâu nhất: Johan Cruyff, 8 năm trong giai đoạn 1988-1996.
- HLV thành công nhất: Pep Guardiola với 14 danh hiệu trong tổng số 19 giải đấu tham dự, giai đoạn 2008-2012.
- HLV giành được cú ăn ba: Pep Guardiola (2008-09) và Luis Enrique (2014-15).


IV. CÂU LẠC BỘ

La Liga
:

- Barcelona cùng với Real Madrid, Athletic Bilbao là 3 đội bóng duy nhất chưa từng xuống hạng.
- Số trận thắng nhiều nhất trong một mùa (chia sẻ kỷ lục với Real Madrid 2011-12): 32 (2012-13).
- Là CLB duy nhất thắng tất cả các trận đấu trên sân khách ở lượt đi: 9 (2010-11), gặp Racing Santander, Atlético Madrid, Athletic Bilbao, Zaragoza, Getafe, Almeria, Osasuna, Espanyol và Deportivo.
- Là CLB duy nhất ghi bàn trong tất cả 19 trận trên sân khách trong một mùa: 2010-11, 2012-13.
- Bất bại ở lượt đi: 19 trận (2009-10), với 15 chiến thắng và 4 trận hòa.
- Mùa giải với nhiều chiến thắng trên sân nhà nhất: 19 chiến thắng, 2 hòa và 1 thua (1986-87).
- Mùa giải với nhiều chiến thắng trên sân khách nhất: 14 chiến thắng, 4 hòa và 1 thua (2010-11).
- Mùa giải với ít thất bại nhất: 1 trận (2009-10) tại vòng 22 thua Atlético Madrid 2-1.

Điểm số
:

- Tổng điểm (chia sẻ kỷ lục với Real Madrid): 100 điểm (2012-13).
- Điểm số cao nhất sau lượt đi (kỷ lục): 55 điểm, 18 chiến thắng và 1 trận hòa (2012-13).
- Điểm số cao nhất ở lượt về: 50 điểm (2009-10).
- Cách biệt lớn nhất với đội về nhì (kỷ lục): 15 điểm hơn Real Madrid (2012-13).
- Số điểm thu về nhiều nhất trong một năm dương lịch (kỷ lục): 103 (2010, 2012).
- Số điểm thu được trên sân khách nhiều nhất trong một mùa: 46 (2010-11).

Bàn thắng
:

- Số bàn thắng nhiều nhất trong một mùa: 115 (2012-13).
- Số bàn thắng trên sân khách nhiều nhất trong một mùa giải: 52 (2012-13).
- Số bàn thắng cao nhất ở lượt đi (kỷ lục): 64 (2012-13).
- Số bàn thắng nhiều nhất trong một năm dương lịch: 121 (2012) sau 39 trận.
- Số bàn thắng trên sân khách nhiều nhất ở lượt đi (chia sẻ kỷ lục với Real Madrid 2014-15): 35 (2012-13) sau 10 trận.
- Số bàn thắng trên sân nhà nhiều nhất trong một mùa: 73 (2011-12).
- Hiệu số bàn thắng cao nhất (chia sẻ kỷ lục với Real Madrid 2011-12): +89 (2014-15).
- Số bàn thắng nhiều nhất ghi được trong một mùa giải: 115 bàn sau 38 trận (2012-13).
- Số bàn thắng ít nhất ghi được trong một mùa giải: 32 bàn sau 22 trận (1939-40).
- Đội bóng duy nhất ở Tây Ban Nha ghi bàn trong tất cả các trận làm khách: 19 trận (2010-11).
- Mùa giải ít bàn thua nhất: 18 bàn sau 30 trận (1968-69), 21 bàn sau 38 trận (2010-11).
- Mùa giải nhiều bàn thua nhất: 66 bàn sau 26 trận (1941-42).
- Số bàn thắng nhiều nhất trong một năm dương lịch, trên mọi đấu trường: 180 (2015).
- Tỷ lệ bàn thắng cao nhất trong một mùa: 96 bàn/30 trận, đạt tỷ lệ 3,2 bàn/trận (1958-59).
- Tỷ lệ bàn thắng cao nhất ở lượt đi: 61 bàn/19 trận, đạt tỷ lệ 3,2 bàn/trận (2010-11).

Mạch liên tục
:

- Chuỗi vô địch La Liga liên tiếp dài nhất: 4 mùa (1990-91, 1991-92, 1992-93, 1993-94).
- Chuỗi bất bại dài nhất: 31 trận (từ vòng 3 đến vòng 33 mùa 2010-11).
- Chuỗi bất bại dài nhất trên sân nhà: 67 trận (từ vòng 25 mùa 1972-73 đến vòng 21 mùa 1976-77), với 55 chiến thắng và 12 trận hòa, ghi 155 bàn, lọt lưới 37 bàn.
- Chuỗi bất bại dài nhất trên sân khách (kỷ lục): 23 trận (từ 14/02/2010 đến 30/04/2011), với 18 chiến thắng và 5 trận hòa.
- Chuỗi bất bại dài nhất tính từ vòng đấu đầu tiên: 21 trận (2009-10), gồm 17 chiến thắng và 4 trận hòa.
- Chuỗi thắng lợi dài nhất (kỷ lục): 16 trận (từ vòng 7 đến vòng 22 mùa 2010-11).
- Chuỗi thắng lợi trên sân nhà dài nhất: 39 trận (từ vòng 22 mùa 1957-58 đến vòng 8 mùa 1960-61), với 159 bàn thắng, 26 bàn thua.
- Chuỗi thắng lợi trên sân khách dài nhất (kỷ lục): 12 trận (từ 01/05/2010 đến 12/02/2011).
- Chuỗi thắng lợi trên sân khách dài nhất tính từ vòng đấu đầu tiên: 10 trận (2010-11).
- Chuỗi ghi bàn dài nhất: 63 trận (từ vòng 22 mùa 2011-12 đến vòng 8 mùa 2013-14) – 194 bàn.
- Chuỗi ghi bàn trên sân nhà dài nhất: 88 trận (từ vòng 22 mùa 1951-52 đến vòng 18 mùa 1957-58).
- Chuỗi ghi bàn trên sân khách dài nhất (kỷ lục): 26 trận (từ vòng 35 ngày 01/05/2010 đến vòng 12 ngày 06/11/2011), với 61 bàn và 20 bàn thua.
- Chuỗi ghi bàn dài nhất trong một mùa: 34 (2009-10), gồm 27 trận ở La Liga, 5 trận tại Champions League và 2 trận ở Cúp thế giới các CLB.
- Chuỗi chiến thắng dài nhất tính từ vòng đấu đầu tiên (kỷ lục): 10 trận (2010-11).
- Chiến thắng lớn nhất trên sân nhà: 10-1 trước Gimnàstic de Tarragona (1949-50).
- Chiến thắng lớn nhất trên sân khách (kỷ lục):
  • 0–8 trước Las Palmas (1959–60).
  • 0–8 trước Almería (2010–11).
  • 0–8 trước Córdoba (2014–15).
  • 0–8 trước Deportivo La Coruña (2015–16).
- Chuỗi dẫn đầu trên BXH dài nhất: 59 vòng đấu (từ vòng 1 mùa 2012-13 đến vòng 21 mùa 2013-14).
- Mùa giải dẫn đầu BXH từ vòng đầu đến vòng cuối: 1984-85, 2012-13 (chia sẻ kỷ lục với Real Madrid 1987-88).

Cúp nhà vua
:

- Chiến thắng lớn nhất: 10 – 1 trước Basconia (08/04/1962).

Giải quốc tế (châu Âu và thế giới)
:

- Là CLB duy nhất luôn góp mặt tại các giải đấu châu lục mỗi năm, từ khi các giải đấu ra đời năm 1955.
- Barcelona cùng với Bayern München, Ajax Amsterdam và Juventus là 4 CLB duy nhất giành đủ cả 3 chiếc cúp C1, C2, C3.
- Chiến thắng lớn nhất trên sân nhà tại các giải đấu châu Âu: 8–0 trước Apollon Limassol (Cộng hòa Síp) năm 1982 tại Cup Winners’ Cup và 8–0 trước Púchov (Slovakia) năm 2003 tại UEFA Cup.
- Chiến thắng lớn nhất trên sân khách tại các giải đấu châu Âu: 0–7 trước Hapoel Be'er Sheva (Israel) tại UEFA Cup 1995–96.
- Chiến thắng lớn nhất tại Champions League: 7-1 trước Bayer Leverkusen (Đức) năm 2012.
- Chiến thắng lớn nhất trên sân khách tại Champions League: 0-5 trước Basel (Thụy Sĩ) năm 2008 và 0-5 trước BATE Borisov (Belarus) năm 2011.
- Mạch chiến thắng dài nhất tại Champions League: 11 trận (2002-03).
- Mạch bất bại dài nhất ở Cúp châu Âu: 17 trận (từ mùa 1988-89 đến 1992-93, từ mùa 2005-06 đến 2006-07).
- Mạch ghi bàn dài nhất tại Champions League: 29 (từ ngày 24/11/2009 đến ngày 07/03/2012).
- Mùa giải ghi nhiều bàn thắng nhất tại Champions League: 1999-00 (45 bàn).
- Là CLB sở hữu nhiều danh hiệu châu Âu nhất (không tính Latin Cup): 16 (chia sẻ kỷ lục với Real Madrid), gồm 5 Champions League, 4 Cup Winners' Cup, 3 Fairs Cup và 4 Siêu cúp châu Âu.
- Là CLB tham dự nhiều trận chung kết Cúp châu Âu nhất (không tính Siêu cúp châu Âu): 18 (8 trận ở Cúp C1/Champions League, 6 trận ở Cup Winners’ Cup và 4 trận ở Fairs Cup).
- Là CLB duy nhất 6 lần liên tiếp lọt vào bán kết Champions League: 2007-08 đến 2012-13.
- Là CLB duy nhất lội ngược dòng thành công tại vòng knock-out C1/Champions League, sau khi để thua với tỉ số 4-0 ở lượt đi (PSG 4-0 Barcelona, Barcelona 6-1 PSG; 2016-17).
- Cùng với Real Madrid và AC Milan là ba CLB duy nhất có cặp cha và con đã từng thi đấu và đều đã vô địch giải đấu cao nhất cấp CLB ở châu Âu (Carles và Sergio Busquets).
- Là CLB Tây Ban Nha có nhiều danh hiệu quốc tế (châu Âu và thế giới) thứ nhì: 20 (5 Champions League, 4 Cup Winners’ Cup, 3 Fairs Cup, 5 Siêu cúp châu Âu và 3 Cúp thế giới các CLB, có thể kể đến 2 Latin Cup), sau Real Madrid (21).

Trên mọi đấu trường
:

- Là CLB Tây Ban Nha duy nhất sưu tập đủ tất cả các danh hiệu chính thức: từ Copa Macaya (1902) đến Cúp thế giới các CLB (2009).
- Là CLB duy nhất tại Tây Ban Nha đoạt cú ăn ba và là CLB duy nhất ở châu Âu làm được điều đó hai lần (2008-09, 2014-15).
- Năm giành được nhiều danh hiệu nhất: Barcelona là CLB duy nhất đoạt 6 danh hiệu trong cùng một năm (2009): La Liga, Champions League, Cúp nhà vua, Siêu cúp Tây Ban Nha, Siêu cúp châu Âu và Cúp thế giới các CLB.
- Là CLB ở Tây Ban Nha sở hữu nhiều danh hiệu trong nước nhất (tính cả các giải đấu địa phương): 109.
- Mùa giải giành được nhiều danh hiệu nhất (kỷ lục của bóng đá Tây Ban Nha): 1951-52 (La Liga, Cúp nhà vua, Latin Cup, Copa Eva Duarte và Copa Martini & Rossi).
- Chiến thắng lớn nhất: Tarragona 0–18 Barcelona tại Copa Macaya năm 1901.
- Chiến thắng lớn nhất (nếu tính cả giao hữu): Smilde (Hà Lan) 1–20 Barcelona năm 1992.
- Chuỗi bất bại dài nhất (kỷ lục của bóng đá Tây Ban Nha): 39 trận (2015-16).
- Chuỗi chiến thắng dài nhất trên mọi mặt trận: 19 trận (2005-06) gồm 13 trận ở La Liga, 3 trận tại Champions League, 2 trận ở Cúp nhà vua và 1 trận ở Catalan Cup.
- Chuỗi chiến thắng dài nhất ở các giải đấu chính thức: 18 trận (2005-06) gồm 13 trận ở La Liga, 3 trận tại Champions League, 2 trận ở Cúp nhà vua.
- Chuỗi chiến thắng trên sân khách dài nhất (kỷ lục của bóng đá Tây Ban Nha): 13 trận (2008-09) gồm 8 trận ở La Liga, 3 trận ở Champions League và 2 trận ở Cúp nhà vua.
- Chuỗi trận ghi bàn dài nhất: 44 trận, gồm 36 trận ở La Liga (từ vòng 9 ngày 22/11/1942 đến vòng 18 ngày 06/02/1944), 8 trận ở Cúp nhà vua năm 1943.
- Chuỗi bất bại dài nhất: 28 (2010-11), gồm 23 chiến thắng, 5 trận hòa.
- Số trận thắng nhiều nhất trong một mùa ở các giải đấu chính thức: 47, sau 64 trận (2011-12).
- Số bàn thắng nhiều nhất trong một mùa (kỷ lục của bóng đá Tây Ban Nha): 190 (2011-12), gồm 114 bàn tại La Liga, 35 bàn tại Champions League, 26 bàn ở Cúp nhà vua, 5 bàn ở Siêu cúp Tây Ban Nha, 2 bàn ở Siêu cúp châu Âu, 8 bàn ở Cúp thế giới các CLB.
- Đội bóng có số bàn thắng được ghi bởi “cây nhà lá vườn” nhiều nhất (kỷ lục của bóng đá Tây Ban Nha): 150 (2011-12).
- Số bàn thắng ghi trên sân nhà nhiều nhất trong một mùa (kỷ lục của bóng đá Tây Ban Nha): 113 (2011-12), gồm 73 bàn ở La Liga, 20 bàn tại Champions League, 17 bàn ở Cúp nhà vua, 3 bàn ở Siêu cúp Tây Ban Nha.
- Số bàn thắng ghi trên sân khách nhiều nhất trong một mùa (kỷ lục của bóng đá Tây Ban Nha): 71 (2012-13), gồm 52 bàn ở La Liga, 8 bàn tại Champions League, 10 bàn tại Cúp nhà vua, 1 bàn ở Siêu cúp Tây Ban Nha.
- Số bàn thắng ghi được nhiều nhất trong một năm dương lịch (kỷ lục của bóng đá Tây Ban Nha): 175 (2012), gồm 121 bàn ở La Liga, 16 bàn ở Champions League, 24 bàn tại Cúp nhà vua, 4 bàn ở Siêu cúp Tây Ban Nha).
- Số lượng cầu thủ ghi bàn nhiều nhất trong một mùa tại các giải đấu chính thức (kỷ lục của bóng đá Tây Ban Nha): 23 (2010-11).
- Nhiều chiến thắng nhất trong một mùa (kỷ lục của bóng đá Tây Ban Nha): 50 (2014-15), sau 60 trận đấu.
- Mùa giải có nhiều trận bất bại trước các đội bóng Tây Ban Nha nhất: 2015-16 (34 trận).
- Chuỗi chiến thắng trên sân khách dài nhất: 13 trận (từ 21/09/2008 đến 11/01/2009), gồm 8 trận ở La Liga (gặp Sporting Gijón, Espanyol, Athletic Bilbao, Malaga, Recreativo, Sevilla, Villarreal, Osasuna), 3 trận ở Champions League (gặp Shakhtar, Basel, Sporting Lisbon) và 2 trận ở Cúp nhà vua (gặp Benidorm, Atlético Madrid).

Danh hiệu cá nhân
:

- Là CLB có nhiều danh hiệu Quả bóng vàng World Cup nhất (3): Johan Cruyff (1974), Romário (1994), Lionel Messi (2014).
- Là CLB có nhiều danh hiệu Quả bóng vàng Cúp thế giới các CLB nhất (4): Deco (2006), Lionel Messi (2009, 2011), Luis Suárez (2015).
- Là CLB có nhiều danh hiệu Quả bóng vàng (châu Âu và FIFA) nhất (11): Luis Suárez (1960), Johan Cruyff (1973, 1974), Hristo Stoitchkov (1994), Rivaldo (1999), Ronaldinho (2005), Lionel Messi (2009, 2010, 2011, 2012, 2015).
- Là CLB có nhiều danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất châu Âu nhất (3): Lionel Messi (2011, 2015), Andrés Iniesta (2012).
- Là CLB có nhiều danh hiệu Chiếc giày vàng châu Âu nhất (5): Ronaldo (1997), Lionel Messi (2010, 2012, 2013), Luis Suárez (2016).
- Là CLB duy nhất đóng góp 3 đại diện cho top 3 tại lễ trao giải Quả bóng vàng FIFA 2010 (Lionel Messi, Andrés Iniesta, Xavi).
- Là CLB duy nhất có hệ thống đào tạo đóng góp 3 đại diện cho top 3 tại lễ trao giải Quả bóng vàng FIFA 2010 (Lionel Messi, Andrés Iniesta, Xavi).
- Là CLB duy nhất giành trọn tất cả các danh hiệu cá nhân (Chiếc giày vàng, Quả bóng vàng, Quả bóng bạc, Quả bóng đồng, Fair Play) trong cùng một mùa giải FIFA World Club Cup 2015: Luis Suárez, Lionel Messi, Andrés Iniesta, Barcelona.
- Là CLB có nhiều danh hiệu “Cầu thủ xuất sắc nhất mùa giải La Liga” nhất (6): Lionel Messi (2008-09, 2009-10, 2010-11, 2011-12, 2012-13, 2014-15).
- Là CLB có nhiều danh hiệu “HLV xuất sắc nhất mùa giải La Liga” nhất (5): Pep Guardiola (2008-09, 2009-10, 2010-11, 2011-12), Luis Enrique (2014-15).
- Là CLB có nhiều danh hiệu “Thủ môn xuất sắc nhất mùa giải La Liga” nhất (3): Víctor Valdés (2009-10, 2010-11), Claudio Bravo (2014-15).
- Là CLB có nhiều danh hiệu “Tiền vệ xuất sắc nhất mùa giải La Liga” nhất (8): Xavi (2008-09, 2009-10, 2010-11), Andrés Iniesta (2008-09, 2010-11, 2011-12, 2012-13, 2013-14).
- Là CLB có nhiều danh hiệu “Tiền đạo xuất sắc nhất mùa giải La Liga” nhất (7): Lionel Messi (2008-09, 2009-10, 2010-11, 2011-12, 2012-13, 2014-15, 2015-16).
- Là CLB duy nhất vô địch ít nhất một chiếc cúp châu Âu mỗi thập kỷ: Những năm 50 – Inter-Cities Fairs Cup; những năm 60 – Inter-Cities Fairs Cup; những năm 70 – Cup Winner's Cup; những năm 80 – Cup Winner's Cup; những năm 90 – Cúp C1, Cup Winner's Cup, Siêu cúp châu Âu; những năm 2000 – Champions League, Siêu cúp châu Âu; những năm 2010 – Champions League, Siêu cúp châu Âu.

Chuyển nhượng:

Mua:

[TABLE="class: grid, width: 100%"]
[TR]
[TD]STT[/TD]
[TD]Quốc tịch[/TD]
[TD]Cầu thủ[/TD]
[TD]Đến từ[/TD]
[TD]Giá[/TD]
[TD]Năm đến[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]1[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Uruguay.svg.png
Uruguay[/TD]
[TD]Luis Suárez[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_England.svg.png
Liverpool[/TD]
[TD]£75M[/TD]
[TD]2014[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]2[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Sweden.svg.png
Thụy Điển[/TD]
[TD]Zlatan Ibrahimović[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Italy.svg.png
Inter Milan[/TD]
[TD]£59M (£37M + Eto'o)[/TD]
[TD]2009[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]3[/TD]
[TD]
22px-Flag_of_Brazil.svg.png
Brazil[/TD]
[TD]Neymar[/TD]
[TD]
22px-Flag_of_Brazil.svg.png
Santos[/TD]
[TD]£57.1[/TD]
[TD]2013[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]4[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Cesc Fàbregas[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_England.svg.png
Arsenal[/TD]
[TD]£35M[/TD]
[TD]2011[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]5[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]David Villa[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
Valencia[/TD]
[TD]£34.2M[/TD]
[TD]2010[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]6[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Chile.svg.png
Chile[/TD]
[TD]Alexis Sánchez[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Italy.svg.png
Udinese[/TD]
[TD]£23M[/TD]
[TD]2011[/TD]
[/TR]
[/TABLE]

Bán:

[TABLE="class: grid, width: 100%"]
[TR]
[TD]STT[/TD]
[TD]Quốc tịch[/TD]
[TD]Cầu thủ[/TD]
[TD]Đến[/TD]
[TD]Giá[/TD]
[TD]Năm đi[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]1[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Portugal.svg.png
Bồ Đào Nha[/TD]
[TD]Luís Figo[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
Real Madrid[/TD]
[TD]£37M[/TD]
[TD]2000[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]2[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Chile.svg.png
Chile[/TD]
[TD]Alexis Sánchez[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_England.svg.png
Arsenal[/TD]
[TD]£35M[/TD]
[TD]2014[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]3[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Cesc Fàbregas[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_England.svg.png
Chelsea[/TD]
[TD]£30M[/TD]
[TD]2014[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]4[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Spain.svg.png
TBN[/TD]
[TD]Pedro[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_England.svg.png
Chelsea[/TD]
[TD]£30M[/TD]
[TD]2015[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]5[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_C%C3%B4te_d%27Ivoire.svg.png
Bờ Biển Ngà[/TD]
[TD]Yaya Touré[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_England.svg.png
Manchester City[/TD]
[TD]£24M[/TD]
[TD]2010[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]6[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Sweden.svg.png
Thụy Điển[/TD]
[TD]Zlatan Ibrahimović[/TD]
[TD]
23px-Flag_of_Italy.svg.png
AC Milan[/TD]
[TD]£24M[/TD]
[TD]2011[/TD]
[/TR]
[/TABLE]

Sân vận động:


- Số lượng CĐV lớn nhất đến sân Camp Nou: 120.000 trong trận đấu giữa FC Barcelona và Juventus, lượt đi tứ kết Cúp C1 (05/03/1986).

- Sức chứa sân Camp Nou:
  • 93.053 (1957–1980)
  • 121.749 (1980–1993)
  • 115.000 (1993–1999)
  • 98.772 (2005–2010)
  • 99.354 (2016–)
 

Thống kê chủ đề

Tạo
beckenbia,
Trả lời lần cuối từ
beckenbia,
Trả lời
3
Lượt xem
3,077

Advanced Traffic Statistics

Online Now
70
Members: 0, Guests: 70
Robots: 90

Forum Views

Visitors Today
2
Visitors Month
322,468
Visitors Year
2,215,741
Bài viết mới
0
Messages
203,081
AMS Article Views
0
Members
3,656
Newest Members

Unique Visitors
2,215,741
Back
Top